menu_book
Headword Results "gia đình" (1)
gia đình
English
Nfamily
gặp gia đình vào cuối tuần
swap_horiz
Related Words "gia đình" (5)
có gia đình
English
Adjmarried
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
English
N
món ăn gia đình
English
Nhome cooking
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
sự giáo dục (trong gia đình)
English
Ndiscipline, education
đi cùng gia đình
English
Nwith Family
format_quote
Phrases "gia đình" (15)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
gặp gia đình vào cuối tuần
không gì quý hơn gia đình
được sinh ra trong gia đình giàu có
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
được sinh ra trong gia đình khá giả
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index